베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "điện đàm" (1)
điện đàm

영어
명사teleconference
thủ tướng hai nước điệm đàm
The prime ministers of both countries hold a telephone conversation
관련 단어 "điện đàm" (1)
cuộc điện đàm
영어
명사phone call
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
During the phone call, the two leaders discussed regional issues.
표현 "điện đàm" (2)
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
During the phone call, the two leaders discussed regional issues.
Tổng Bí thư Tô Lâm ngày 26/1 điện đàm với Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.
Secretary General To Lam held a phone call with Chinese President and General Secretary Xi Jinping on January 26.
